chao đèn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ phận bằng thủy tinh, vải, giấy hoặc kim loại bao quanh bóng đèn: "Chao đèn" là vật dụng dùng để che, chụp lên bóng đèn, có tác dụng tập trung ánh sáng, chống chói mắt và trang trí.
- Vật dụng trang trí và điều chỉnh ánh sáng: Nó còn có chức năng tạo ra ánh sáng dịu, phân tán đều và làm đẹp cho chiếc đèn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chao đèn bằng vải lụa tạo ra ánh sáng ấm áp và dễ chịu.
- Bà tôi thường lau bụi trên chiếc chao đèn thủy tinh mỗi tuần một lần.
- Ánh sáng từ ngọn đèn có chao đèn trông thật ấm cúng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chao đèn" trong thiết kế nội thất: Thường được nhắc đến như một yếu tố trang trí quan trọng, góp phần tạo nên phong cách cho không gian.
- Chiếc chao đèn vintage là điểm nhấn cho căn phòng khách.
Biến thể và từ gần giống
- Chụp đèn: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ bộ phận che chụp bóng đèn.
- Nón đèn: Cách gọi khác, thường dùng cho loại chao đèn có hình nón.
Từ đồng nghĩa
- Chụp đèn
- Nón đèn
Lưu ý
- Từ "chao đèn" là một danh từ ghép, được cấu tạo từ "chao" (vật dùng để che, chụp) và "đèn". Nghĩa của nó gắn liền với vật dụng cụ thể này.